Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
súp lơ trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, chưa sơ chế
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 24 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 2,2 g —
- Natri 24 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 48,8 mg 54%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 14,8 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 64 µg 16%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 41,9 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,54 mg 3%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 35 mg 3%
- Kali 193 mg 4%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 24 | 2 g | 2,4 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 66 g | 16 | 1,3 g | 1,6 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 132 g | 32 | 2,7 g | 3,1 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 33 g | 8 | 0,7 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 198 g | 48 | 4 g | 4,7 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 264 g | 63 | 5,3 g | 6,3 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 1 g | 1,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 36 | 3 g | 3,6 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 48 | 4 g | 4,8 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 60 | 5 g | 6 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp lơ trắng và bông cải xanhđông lạnh18 kcal / 100 g
- Súp lơ xanh và súp lơ trắngđông lạnh, luộc, để ráo24 kcal / 100 g
- Súp lơ trắng bông cải xanh và cà rốtđông lạnh20 kcal / 100 g
- Súp lơ trắng Na Uysống19 kcal / 100 g
- Súp lơsản phẩm đông lạnh12 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhsống31 kcal / 100 g
- Cải xoănđông lạnh, chưa sơ chế28 kcal / 100 g
- Bắp cải Brusselsđông lạnh, chưa sơ chế41 kcal / 100 g
- Cải lànđông lạnh, chưa chế biến33 kcal / 100 g
- Cà rốtđông lạnh, chưa chế biến36 kcal / 100 g
Câu hỏi về súp lơ trắng
100 g súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
100 g súp lơ trắng có 24 kcal, gồm 2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (66 g) súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (66 g) súp lơ trắng có 16 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (132 g) súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (132 g) súp lơ trắng có 32 kcal, gồm 2,7 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (33 g) súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (33 g) súp lơ trắng có 8 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (198 g) súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (198 g) súp lơ trắng có 48 kcal, gồm 4 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (264 g) súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (264 g) súp lơ trắng có 63 kcal, gồm 5,3 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
50 g súp lơ trắng có 12 kcal, gồm 1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g súp lơ trắng có bao nhiêu calo?
150 g súp lơ trắng có 36 kcal, gồm 3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170398 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ