Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 2,5 g —
- Natri 229 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 444 µg 49%
- Vitamin C 2,7 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 9,8 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,55 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,64 mg 4%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 179 mg 4%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,45 mg 20%
- Selen 0,85 µg 2%
- Iốt 2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 0,7 g | 3,3 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,4 g | 1,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 1,1 g | 4,9 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 1,4 g | 6,6 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 1,8 g | 8,2 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà rốt đóng hộp29 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và cà rốtđóng hộp, để ráo54 kcal / 100 g
- Nước ép cà rốtđóng hộp40 kcal / 100 g
- Cà rốt babyđóng hộp trong nước muối, để ráo, đã nấu chín26 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền cà rốt30 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lanđóng hộp, đã ráo nước93 kcal / 100 g
- Nấmtất cả các loại, đóng hộp, để ráo25 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, đã ráo nước105 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộptrong nước đường loãng, để ráo61 kcal / 100 g
- Atisô đóng hộpđể ráo nước40 kcal / 100 g
Câu hỏi về cà rốt
100 g cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g cà rốt có 22 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g cà rốt có 11 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g cà rốt có 33 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g cà rốt có bao nhiêu calo?
200 g cà rốt có 44 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g cà rốt có bao nhiêu calo?
250 g cà rốt có 55 kcal, gồm 1,8 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ