Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất xơ 6,2 g 22%
  • Đường 33 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 24,7 µg 3%
  • Vitamin C 0,2 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–1 g69 g19 g
50 g50 g–0,5 g34 g9,4 g
150 g150 g–1,4 g103 g28 g
200 g200 g–1,9 g137 g37 g
250 g250 g–2,4 g172 g47 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13406 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ