Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 3,7 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Đồng 0,1 mg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–0,5 g11 g0,1 g
50 g50 g–0,2 g5,4 g0 g
150 g150 g–0,7 g16 g0,1 g
200 g200 g–1 g22 g0,1 g
250 g250 g–1,2 g27 g0,1 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13401 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ