Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Chất béo 0,8 g 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 73,2 mg 81%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–2,6 g–0,8 g
50 g50 g–1,3 g–0,4 g
150 g150 g–3,9 g–1,2 g
200 g200 g–5,2 g–1,6 g
250 g250 g–6,5 g–2 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20828 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ