Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Chất béo 2,9 g 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 5,6 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–0,3 g–2,9 g
50 g50 g–0,2 g–1,4 g
150 g150 g–0,5 g–4,3 g
200 g200 g–0,6 g–5,7 g
250 g250 g–0,8 g–7,2 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13403 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ