Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mammy-apple
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
51
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb9,5 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 51 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 9,5 g 3%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 3 g 11%
- Natri 15 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 14 mg 16%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 47 mg 1%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 51 | 0,5 g | 9,5 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,3 g | 4,8 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 77 | 0,8 g | 14 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 102 | 1 g | 19 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 128 | 1,3 g | 24 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mammy-apple
100 g Mammy-apple có bao nhiêu calo?
100 g Mammy-apple có 51 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Mammy-apple có bao nhiêu calo?
50 g Mammy-apple có 26 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Mammy-apple có bao nhiêu calo?
150 g Mammy-apple có 77 kcal, gồm 0,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Mammy-apple có bao nhiêu calo?
200 g Mammy-apple có 102 kcal, gồm 1 g đạm, 19 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Mammy-apple có bao nhiêu calo?
250 g Mammy-apple có 128 kcal, gồm 1,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1602 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ