Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 7,3 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–0,3 g13 g0,1 g
50 g50 g–0,1 g6,7 g0,1 g
150 g150 g–0,4 g20 g0,2 g
200 g200 g–0,6 g27 g0,2 g
250 g250 g–0,7 g33 g0,3 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ