Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 1,4 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 26,7 µg 3%

Khoáng chất

  • Kali 353 mg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g––3,5 g–
50 g50 g––1,8 g–
150 g150 g––5,3 g–
200 g200 g––7 g–
250 g250 g––8,8 g–

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20818 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ