Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 9,4 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Vitamin C 2,6 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 6,1 mg 0%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 5,3 mg 1%
  • Phốt pho 9,8 mg 1%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 0,09 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g500,3 g12 g–
50 g50 g250,1 g5,8 g–
150 g150 g750,4 g17 g–
200 g200 g1000,5 g23 g–
250 g250 g1260,6 g29 g–

Câu hỏi về Lê Williams

Làm sao biết lê Williams đã chín?

Ấn nhẹ vào phần cổ gần cuống: nếu hơi mềm và có mùi thơm dịu thì lê đã chín, ăn sẽ ngọt và mọng. Lê còn cứng có thể để ở nhiệt độ phòng cho chín thêm.

Lê Williams nướng hoặc áp chảo mất bao lâu?

Bổ đôi, bỏ lõi rồi nướng ở 190 °C khoảng 20–25 phút, đến khi thịt quả mềm nhưng vẫn giữ dáng. Nếu áp chảo, cắt múi và đảo với một ít bơ khoảng 6–8 phút.

Lê Williams chín nên bảo quản thế nào?

Để lê chưa chín ở nhiệt độ phòng; khi đã chín, cho vào ngăn mát để làm chậm quá trình mềm nhũn. Lê đã cắt nên bọc kín và dùng sớm; vắt chút nước chanh lên mặt cắt để hạn chế thâm.

Lê Williams hợp với món nào?

Vị ngọt thơm của lê hợp với phô mai, các loại hạt và yến mạch; bạn cũng có thể dùng trong salad hoặc bánh lê. Khi nấu, lê mềm nhanh và hợp làm lê chần với quế hoặc vani.

Có thể thay lê Williams bằng loại quả nào trong món bánh?

Lê Conference thường thay được theo lượng tương đương, nhất là trong bánh nướng và món lê chần. Nếu dùng lê nashi, món sẽ giòn và nhiều nước hơn, nên cắt miếng dày để giữ kết cấu.

Lê Williams khác lê Bartlett ở điểm nào?

Hai loại đều thơm và ngọt khi chín, nhưng Bartlett thường mềm, mọng nước hơn; Williams thường giữ miếng khá tốt khi nấu nhẹ. Với bánh cần miếng lê còn nguyên hình, chọn quả chín tới thay vì quả quá mềm.

Cho trẻ nhỏ ăn lê Williams cần lưu ý gì?

Lê chín mềm có thể nghiền hoặc cắt thành lát mỏng, dài để trẻ dễ cầm; tránh đưa miếng lê cứng, to vì có thể gây hóc. Luôn để trẻ ngồi và có người lớn quan sát khi ăn.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13189 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ