Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 9,4 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,6 µg 0%
  • Vitamin C 1,4 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 3,9 mg 0%
  • Sắt 0,09 mg 1%
  • Magiê 5,3 mg 1%
  • Phốt pho 9,3 mg 1%
  • Kali 99 mg 2%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g490,3 g11 g–
50 g50 g250,1 g5,7 g–
150 g150 g740,4 g17 g–
200 g200 g980,5 g23 g–
250 g250 g1230,6 g29 g–

Câu hỏi về lê Conference

100 g lê Conference có bao nhiêu calo?

100 g lê Conference có 49 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và – chất béo.

50 g lê Conference có bao nhiêu calo?

50 g lê Conference có 25 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,7 g carbohydrate và – chất béo.

150 g lê Conference có bao nhiêu calo?

150 g lê Conference có 74 kcal, gồm 0,4 g đạm, 17 g carbohydrate và – chất béo.

200 g lê Conference có bao nhiêu calo?

200 g lê Conference có 98 kcal, gồm 0,5 g đạm, 23 g carbohydrate và – chất béo.

250 g lê Conference có bao nhiêu calo?

250 g lê Conference có 123 kcal, gồm 0,6 g đạm, 29 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13188 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ