Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 9,4 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,91 µg 0%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 5,3 mg 1%
  • Phốt pho 9,6 mg 1%
  • Kali 110 mg 2%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g500,3 g11 g–
50 g50 g250,1 g5,7 g–
150 g150 g750,4 g17 g–
200 g200 g990,5 g23 g–
250 g250 g1240,6 g29 g–

Câu hỏi về lê

100 g lê có bao nhiêu calo?

100 g lê có 50 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và – chất béo.

50 g lê có bao nhiêu calo?

50 g lê có 25 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,7 g carbohydrate và – chất béo.

150 g lê có bao nhiêu calo?

150 g lê có 75 kcal, gồm 0,4 g đạm, 17 g carbohydrate và – chất béo.

200 g lê có bao nhiêu calo?

200 g lê có 99 kcal, gồm 0,5 g đạm, 23 g carbohydrate và – chất béo.

250 g lê có bao nhiêu calo?

250 g lê có 124 kcal, gồm 0,6 g đạm, 29 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13397 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ