Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 18 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 2,7 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 2,6 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 42 µg 5%
- Vitamin C 13,7 mg 15%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,54 mg 4%
- Vitamin K 7,9 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,59 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 237 mg 5%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 18 | 0,9 g | 2,7 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 149 g | 27 | 1,3 g | 4 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 298 g | 54 | 2,6 g | 8 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 74,5 g | 13 | 0,7 g | 2 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 447 g | 80 | 3,9 g | 12 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 596 g | 107 | 5,2 g | 16 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,4 g | 1,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 27 | 1,3 g | 4 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 36 | 1,8 g | 5,4 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 45 | 2,2 g | 6,7 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà chua bitươi sống22 kcal / 100 g
- Cà chua xanhsống23 kcal / 100 g
- Cà chua hầmđỏ, chín79 kcal / 100 g
- Cà chua vàngtươi sống15 kcal / 100 g
- Cà chua camtươi sống16 kcal / 100 g
- Khoai tâythịt, sống77 kcal / 100 g
- Củ cảisống16 kcal / 100 g
- Cà rốtsống41 kcal / 100 g
- Cà tímtươi sống25 kcal / 100 g
- Hành tâysống40 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà chua
Chọn cà chua ngon thì nhìn vào đâu?
Chọn quả căng, vỏ nhẵn, cầm chắc tay và có mùi thơm nhẹ ở phần cuống. Cà chua chín đều thường mềm nhẹ khi ấn, nhưng không nhũn hay có vết dập.
Cà chua có nên để trong tủ lạnh không?
Cà chua còn xanh hoặc chưa chín hẳn nên để ngoài, ở nơi thoáng mát, tránh nắng để tiếp tục chín. Cà chua đã chín có thể cho vào ngăn mát để chậm hỏng; lấy ra trước khi ăn để bớt lạnh và thơm hơn.
Làm sốt cà chua có cần bóc vỏ và bỏ hạt không?
Không bắt buộc. Muốn sốt mịn, khía chữ thập ở đáy quả, chần trong nước sôi khoảng 30 giây rồi ngâm nước lạnh để lột vỏ; muốn sốt ít hạt thì lọc qua rây sau khi nấu.
Cà chua hợp với món nào?
Cà chua tạo vị chua dịu cho canh chua, trứng sốt cà chua và cá sốt cà chua; cà chua sống cũng hợp với salad và bánh mì kẹp. Khi nấu sốt, phi thơm hành hoặc tỏi rồi đảo cà chua đến khi mềm và ra nước.
Có thể thay cà chua tươi bằng gì khi nấu sốt?
Cà chua đóng hộp dạng nguyên quả hoặc nghiền có thể thay cà chua tươi trong sốt mì Ý, súp và món hầm; dùng trực tiếp, không cần gọt vỏ. Nếu công thức cần vị chua tươi và miếng cà chua giòn, loại đóng hộp không thay thế hoàn toàn được.
Cà chua bi khác cà chua thường thế nào?
Cà chua bi nhỏ, ngọt và tiện ăn sống hoặc nướng nguyên quả; cà chua thường nhiều nước hơn, dễ thái lát và nấu thành sốt. Theo dữ liệu trên 100 g, cà chua bi có 22 kcal, còn cà chua thường có 17 kcal.
Cà chua là rau hay quả?
Về thực vật học, cà chua là quả vì phát triển từ bầu nhụy của hoa và có hạt. Trong nấu ăn, người ta thường dùng cà chua như một loại rau.
Có cần rửa cà chua trước khi ăn không?
Có. Rửa dưới vòi nước sạch và chà nhẹ bề mặt trước khi cắt hoặc ăn, kể cả khi bạn định gọt vỏ; tránh dùng xà phòng hay nước rửa chén.
Nguồn: USDA FoodData Central 170457 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ