Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 0,8 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 18,9 mg 21%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,3 mg 17%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,78 mg 4%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 57 mg 5%
- Kali 421 mg 9%
- Kẽm 0,29 mg 3%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 2 g | 16 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 1 g | 8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 3 g | 24 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 4 g | 32 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 5,1 g | 40 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây nướngruột và vỏ, có muối93 kcal / 100 g
- Khoai tây russetthịt và vỏ, sống79 kcal / 100 g
- Khoai tây đỏruột và vỏ, sống70 kcal / 100 g
- Khoai tây trắngruột và vỏ, sống69 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tâysống58 kcal / 100 g
- Khoai langsống86 kcal / 100 g
- Củ màisống118 kcal / 100 g
- Táosống, còn vỏ52 kcal / 100 g
- Khoai mỡchỉ phần thịt, sống114 kcal / 100 g
- Bí đỏsống26 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây
100 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây có 77 kcal, gồm 2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây có 39 kcal, gồm 1 g đạm, 8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây có 116 kcal, gồm 3 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây có 154 kcal, gồm 4 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây có 193 kcal, gồm 5,1 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2417 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ