Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 0,9 g —
- Natri 20,6 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,17 µg 0%
- Vitamin C 2,9 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5,8 mg 0%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 17,3 mg 4%
- Phốt pho 37,2 mg 3%
- Kali 363 mg 8%
- Kẽm 0,15 mg 1%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,07 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 1,8 g | 17 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 0,9 g | 8,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 2,7 g | 25 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 162 | 3,6 g | 34 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 4,5 g | 42 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây luộcvới nước dùng rau củ và rau củ73 kcal / 100 g
- Khoai tây hấpđóng gói hút chân không76 kcal / 100 g
- Khoai tây mớiluộc, nấu trong nước72 kcal / 100 g
- Khoai tây tiêu thụđã gọt vỏ, luộc trong nước73 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tâyluộc cả vỏ, chỉ phần vỏ78 kcal / 100 g
- Khoai langđã nấu chín79 kcal / 100 g
- Cà rốtluộc, nấu trong nước, mềm30 kcal / 100 g
- Rau chân vịtluộc trong nước27 kcal / 100 g
- Táosống, không vỏ, nấu chín, luộc/nấu trong nước54 kcal / 100 g
- Cà chuathịt và da, luộc, nấu trong nước17 kcal / 100 g
Câu hỏi về khoai tây
100 g khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g khoai tây có 81 kcal, gồm 1,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g khoai tây có 41 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g khoai tây có 122 kcal, gồm 2,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g khoai tây có 162 kcal, gồm 3,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g khoai tây có 203 kcal, gồm 4,5 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 4003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ