Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 72 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 1 g —
  • Natri 10 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 15 mg 17%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
  • Vitamin B6 0,36 mg 21%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 54 mg 4%
  • Kali 430 mg 9%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 2,3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g721,4 g15 g0,3 g
50 g50 g360,7 g7,5 g0,2 g
150 g150 g1072,2 g23 g0,5 g
200 g200 g1432,9 g30 g0,6 g
250 g250 g1793,6 g38 g0,8 g

Câu hỏi về Khoai tây mới

100 g Khoai tây mới có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây mới có 72 kcal, gồm 1,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Khoai tây mới có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây mới có 36 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Khoai tây mới có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây mới có 107 kcal, gồm 2,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Khoai tây mới có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tây mới có 143 kcal, gồm 2,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Khoai tây mới có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây mới có 179 kcal, gồm 3,6 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 4007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ