Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 76 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 23 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 25 mg 28%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Vitamin B6 0,44 mg 26%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Phốt pho 54 mg 4%
  • Kali 367 mg 8%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Iốt 0,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g761,9 g16 g0,3 g
50 g50 g381 g7,9 g0,2 g
150 g150 g1152,9 g24 g0,5 g
200 g200 g1533,9 g32 g0,6 g
250 g250 g1914,9 g40 g0,8 g

Câu hỏi về Khoai tây mới

100 g Khoai tây mới có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây mới có 76 kcal, gồm 1,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Khoai tây mới có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây mới có 38 kcal, gồm 1 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Khoai tây mới có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây mới có 115 kcal, gồm 2,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Khoai tây mới có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tây mới có 153 kcal, gồm 3,9 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Khoai tây mới có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây mới có 191 kcal, gồm 4,9 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 4023 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ