Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 14 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 107 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 16 mg 18%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 292 µg 243%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,39 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 48 mg 4%
  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 22 mg 2%
  • Kali 102 mg 2%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,53 mg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g141,3 g1 g0,2 g
50 g50 g70,7 g0,5 g0,1 g
150 g150 g202 g1,5 g0,3 g
200 g200 g272,6 g2 g0,3 g
250 g250 g343,3 g2,5 g0,4 g

Câu hỏi về rau đắng biển

100 g rau đắng biển có bao nhiêu calo?

100 g rau đắng biển có 14 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g rau đắng biển có bao nhiêu calo?

50 g rau đắng biển có 7 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g rau đắng biển có bao nhiêu calo?

150 g rau đắng biển có 20 kcal, gồm 2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g rau đắng biển có bao nhiêu calo?

200 g rau đắng biển có 27 kcal, gồm 2,6 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g rau đắng biển có bao nhiêu calo?

250 g rau đắng biển có 34 kcal, gồm 3,3 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20158 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ