Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 23 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 1,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g232,2 g1,4 g0,3 g
50 g50 g121,1 g0,7 g0,2 g
150 g150 g353,3 g2,1 g0,5 g
200 g200 g464,4 g2,8 g0,6 g
250 g250 g585,5 g3,5 g0,8 g

Câu hỏi về Rau bina New Zealand

100 g Rau bina New Zealand có bao nhiêu calo?

100 g Rau bina New Zealand có 23 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Rau bina New Zealand có bao nhiêu calo?

50 g Rau bina New Zealand có 12 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Rau bina New Zealand có bao nhiêu calo?

150 g Rau bina New Zealand có 35 kcal, gồm 3,3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Rau bina New Zealand có bao nhiêu calo?

200 g Rau bina New Zealand có 46 kcal, gồm 4,4 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Rau bina New Zealand có bao nhiêu calo?

250 g Rau bina New Zealand có 58 kcal, gồm 5,5 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G213182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ