Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
rau đắng biển
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 12 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 0,3 g —
- Natri 107 mg 5%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 16 mg 18%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 292 µg 243%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 0,39 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 48 mg 4%
- Sắt 0,66 mg 4%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 22 mg 2%
- Kali 102 mg 2%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,53 mg 23%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 12 | 1,3 g | 0,7 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 180 g | 22 | 2,3 g | 1,3 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 360 g | 43 | 4,7 g | 2,6 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 90 g | 11 | 1,2 g | 0,7 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 540 g | 65 | 7 g | 3,9 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 720 g | 86 | 9,4 g | 5,3 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 0,7 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 18 | 2 g | 1,1 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 24 | 2,6 g | 1,5 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 30 | 3,3 g | 1,8 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau chân vịt nấu chín luộc ráo nước không muốinấu chín, luộc, ráo nước, không muối23 kcal / 100 g
- Rau chân vịt nấu chín luộc ráo nước có muốinấu chín, luộc, ráo nước, có muối23 kcal / 100 g
- Lá rau binađã để ráo, không dầu, có muối, đã nấu chín20 kcal / 100 g
- Spinach31 kcal / 100 g
- Cải cầu vồngnấu chín, luộc, ráo nước, không muối20 kcal / 100 g
Câu hỏi về rau đắng biển
100 g rau đắng biển có bao nhiêu calo?
100 g rau đắng biển có 12 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (180 g) rau đắng biển có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (180 g) rau đắng biển có 22 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (360 g) rau đắng biển có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (360 g) rau đắng biển có 43 kcal, gồm 4,7 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (90 g) rau đắng biển có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (90 g) rau đắng biển có 11 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (540 g) rau đắng biển có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (540 g) rau đắng biển có 65 kcal, gồm 7 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (720 g) rau đắng biển có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (720 g) rau đắng biển có 86 kcal, gồm 9,4 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g rau đắng biển có bao nhiêu calo?
50 g rau đắng biển có 6 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g rau đắng biển có bao nhiêu calo?
150 g rau đắng biển có 18 kcal, gồm 2 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168441 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ