Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 1,4 g 0%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 0,4 g —
- Natri 306 mg 13%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 524 µg 58%
- Vitamin C 9,8 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,1 mg 14%
- Vitamin K 494 µg 411%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 0,49 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 146 µg 37%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 19,7 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 136 mg 10%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 87 mg 21%
- Phốt pho 56 mg 4%
- Kali 466 mg 10%
- Kẽm 0,76 mg 7%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,94 mg 41%
- Selen 1,5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 3 g | 1,4 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 180 g | 41 | 5,3 g | 2,4 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 360 g | 83 | 11 g | 4,9 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 90 g | 21 | 2,7 g | 1,2 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 540 g | 124 | 16 g | 7,3 g | 1,4 g |
| 4 khẩu phần | 720 g | 166 | 21 g | 9,7 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 1,5 g | 0,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 4,5 g | 2 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 5,9 g | 2,7 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 7,4 g | 3,4 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau chân vịt nấu chín luộc ráo nước không muốinấu chín, luộc, ráo nước, không muối23 kcal / 100 g
- Rau chân vịt đông lạnhđông lạnh, luộc, để ráo, có muối34 kcal / 100 g
- Lá rau binađã để ráo, không dầu, có muối, đã nấu chín20 kcal / 100 g
- Spinach english drained19 kcal / 100 g
- Spinach31 kcal / 100 g
- Cải cầu vồngnấu chín, luộc, ráo nước, có muối20 kcal / 100 g
- Cần tâyđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối18 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Lá rau dềnnấu chín, luộc, để ráo, có muối21 kcal / 100 g
- Mì trứng rau chân vịttăng cường, đã nấu chín132 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau chân vịt nấu chín, luộc, ráo nước, có muối
100 g Rau chân vịt nấu chín, luộc, ráo nước, có muối có bao nhiêu calo?
100 g Rau chân vịt nấu chín, luộc, ráo nước, có muối có 23 kcal, gồm 3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (180 g) Rau chân vịt nấu chín, luộc, ráo nước, có muối có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (180 g) Rau chân vịt nấu chín, luộc, ráo nước, có muối có 41 kcal, gồm 5,3 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (360 g) Rau chân vịt nấu chín, luộc, ráo nước, có muối có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (360 g) Rau chân vịt nấu chín, luộc, ráo nước, có muối có 83 kcal, gồm 11 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
½ khẩu phần (90 g) Rau chân vịt nấu chín, luộc, ráo nước, có muối có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (90 g) Rau chân vịt nấu chín, luộc, ráo nước, có muối có 21 kcal, gồm 2,7 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (540 g) Rau chân vịt nấu chín, luộc, ráo nước, có muối có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (540 g) Rau chân vịt nấu chín, luộc, ráo nước, có muối có 124 kcal, gồm 16 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
4 khẩu phần (720 g) Rau chân vịt nấu chín, luộc, ráo nước, có muối có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (720 g) Rau chân vịt nấu chín, luộc, ráo nước, có muối có 166 kcal, gồm 21 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Rau chân vịt nấu chín, luộc, ráo nước, có muối có bao nhiêu calo?
50 g Rau chân vịt nấu chín, luộc, ráo nước, có muối có 12 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Rau chân vịt nấu chín, luộc, ráo nước, có muối có bao nhiêu calo?
150 g Rau chân vịt nấu chín, luộc, ráo nước, có muối có 35 kcal, gồm 4,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170531 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ