Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mì trứng rau chân vịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
tăng cường, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 132 kcal —
- Chất đạm 5 g 10%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 0,7 g —
- Natri 12 mg 1%
- Cholesterol 33 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,55 mg 4%
- Vitamin K 101 µg 84%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 64 µg 16%
- Vitamin B12 0,14 µg 6%
- Choline 25,7 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 57 mg 5%
- Kali 37 mg 1%
- Kẽm 0,63 mg 6%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,32 mg 14%
- Selen 21,8 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 132 | 5 g | 22 g | 1,6 g |
| 1 khẩu phần | 160 g | 211 | 8,1 g | 35 g | 2,5 g |
| 2 khẩu phần | 320 g | 422 | 16 g | 70 g | 5 g |
| ½ khẩu phần | 80 g | 106 | 4 g | 18 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 480 g | 634 | 24 g | 105 g | 7,5 g |
| 4 khẩu phần | 640 g | 845 | 32 g | 141 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 2,5 g | 11 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 198 | 7,6 g | 33 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 264 | 10 g | 44 g | 3,1 g |
| 250 g | 250 g | 330 | 13 g | 55 g | 3,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về mì trứng rau chân vịt
100 g mì trứng rau chân vịt có bao nhiêu calo?
100 g mì trứng rau chân vịt có 132 kcal, gồm 5 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
1 khẩu phần (160 g) mì trứng rau chân vịt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (160 g) mì trứng rau chân vịt có 211 kcal, gồm 8,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
2 khẩu phần (320 g) mì trứng rau chân vịt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (320 g) mì trứng rau chân vịt có 422 kcal, gồm 16 g đạm, 70 g carbohydrate và 5 g chất béo.
½ khẩu phần (80 g) mì trứng rau chân vịt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (80 g) mì trứng rau chân vịt có 106 kcal, gồm 4 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
3 khẩu phần (480 g) mì trứng rau chân vịt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (480 g) mì trứng rau chân vịt có 634 kcal, gồm 24 g đạm, 105 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
4 khẩu phần (640 g) mì trứng rau chân vịt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (640 g) mì trứng rau chân vịt có 845 kcal, gồm 32 g đạm, 141 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g mì trứng rau chân vịt có bao nhiêu calo?
50 g mì trứng rau chân vịt có 66 kcal, gồm 2,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g mì trứng rau chân vịt có bao nhiêu calo?
150 g mì trứng rau chân vịt có 198 kcal, gồm 7,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169734 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ