Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 382 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 68 g 25%
  • Chất béo 4,6 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Natri 72 mg 3%
  • Cholesterol 95 mg 32%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 31,6 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Thiamin (B1) 1,1 mg 89%
  • Riboflavin (B2) 0,36 mg 27%
  • Niacin (B3) 6,7 mg 42%
  • Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
  • Vitamin B6 0,41 mg 24%
  • Folate (B9) 323 µg 81%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 56 mg 4%
  • Sắt 4,2 mg 23%
  • Magiê 82 mg 20%
  • Phốt pho 193 mg 15%
  • Kali 355 mg 8%
  • Kẽm 1,8 mg 17%
  • Đồng 0,26 mg 29%
  • Mangan 1 mg 44%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38215 g68 g4,6 g
50 g50 g1917,3 g34 g2,3 g
150 g150 g57322 g101 g6,8 g
200 g200 g76429 g135 g9,1 g
250 g250 g95537 g169 g11 g

Câu hỏi về Mì trứng rau chân vịt

100 g Mì trứng rau chân vịt có bao nhiêu calo?

100 g Mì trứng rau chân vịt có 382 kcal, gồm 15 g đạm, 68 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

50 g Mì trứng rau chân vịt có bao nhiêu calo?

50 g Mì trứng rau chân vịt có 191 kcal, gồm 7,3 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Mì trứng rau chân vịt có bao nhiêu calo?

150 g Mì trứng rau chân vịt có 573 kcal, gồm 22 g đạm, 101 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

200 g Mì trứng rau chân vịt có bao nhiêu calo?

200 g Mì trứng rau chân vịt có 764 kcal, gồm 29 g đạm, 135 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

250 g Mì trứng rau chân vịt có bao nhiêu calo?

250 g Mì trứng rau chân vịt có 955 kcal, gồm 37 g đạm, 169 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4513 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ