Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 0,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g181,8 g1,1 g0,2 g
50 g50 g90,9 g0,6 g0,1 g
150 g150 g272,7 g1,7 g0,3 g
200 g200 g363,6 g2,2 g0,4 g
250 g250 g454,5 g2,8 g0,5 g

Câu hỏi về Rau bina New Zealand

100 g Rau bina New Zealand có bao nhiêu calo?

100 g Rau bina New Zealand có 18 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Rau bina New Zealand có bao nhiêu calo?

50 g Rau bina New Zealand có 9 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Rau bina New Zealand có bao nhiêu calo?

150 g Rau bina New Zealand có 27 kcal, gồm 2,7 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Rau bina New Zealand có bao nhiêu calo?

200 g Rau bina New Zealand có 36 kcal, gồm 3,6 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Rau bina New Zealand có bao nhiêu calo?

250 g Rau bina New Zealand có 45 kcal, gồm 4,5 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G213152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ