Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
rau dền Trung Quốc
Calo và thông tin dinh dưỡng
hầm
22
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb1 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 2,6 g | 1 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 1,3 g | 0,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 3,9 g | 1,5 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 5,2 g | 2 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 6,6 g | 2,5 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về rau dền Trung Quốc
100 g rau dền Trung Quốc có bao nhiêu calo?
100 g rau dền Trung Quốc có 22 kcal, gồm 2,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g rau dền Trung Quốc có bao nhiêu calo?
50 g rau dền Trung Quốc có 11 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g rau dền Trung Quốc có bao nhiêu calo?
150 g rau dền Trung Quốc có 33 kcal, gồm 3,9 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g rau dền Trung Quốc có bao nhiêu calo?
200 g rau dền Trung Quốc có 44 kcal, gồm 5,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g rau dền Trung Quốc có bao nhiêu calo?
250 g rau dền Trung Quốc có 55 kcal, gồm 6,6 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G212152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ