Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 0,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g202,5 g0,9 g0,3 g
50 g50 g101,2 g0,5 g0,2 g
150 g150 g303,7 g1,4 g0,5 g
200 g200 g404,9 g1,9 g0,7 g
250 g250 g506,2 g2,3 g0,8 g

Câu hỏi về rau dền Trung Quốc

100 g rau dền Trung Quốc có bao nhiêu calo?

100 g rau dền Trung Quốc có 20 kcal, gồm 2,5 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g rau dền Trung Quốc có bao nhiêu calo?

50 g rau dền Trung Quốc có 10 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g rau dền Trung Quốc có bao nhiêu calo?

150 g rau dền Trung Quốc có 30 kcal, gồm 3,7 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g rau dền Trung Quốc có bao nhiêu calo?

200 g rau dền Trung Quốc có 40 kcal, gồm 4,9 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g rau dền Trung Quốc có bao nhiêu calo?

250 g rau dền Trung Quốc có 50 kcal, gồm 6,2 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G212100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ