Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 179 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 373 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 10,5 mg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 28 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 25,2 mg 2%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 27,9 mg 7%
  • Phốt pho 111 mg 9%
  • Kali 550 mg 12%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,18 mg 8%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1792,4 g25 g7 g
50 g50 g901,2 g13 g3,5 g
150 g150 g2693,7 g38 g11 g
200 g200 g3584,9 g51 g14 g
250 g250 g4486,1 g63 g18 g

Câu hỏi về khoai tây noisette

100 g khoai tây noisette có bao nhiêu calo?

100 g khoai tây noisette có 179 kcal, gồm 2,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 7 g chất béo.

50 g khoai tây noisette có bao nhiêu calo?

50 g khoai tây noisette có 90 kcal, gồm 1,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g khoai tây noisette có bao nhiêu calo?

150 g khoai tây noisette có 269 kcal, gồm 3,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g khoai tây noisette có bao nhiêu calo?

200 g khoai tây noisette có 358 kcal, gồm 4,9 g đạm, 51 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g khoai tây noisette có bao nhiêu calo?

250 g khoai tây noisette có 448 kcal, gồm 6,1 g đạm, 63 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 4013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ