Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây grenaille
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên sơ, đông lạnh, sống
133
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb18 g
Chất béo5,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 133 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 5,3 g 7%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 2,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 133 | 2,4 g | 18 g | 5,3 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 1,2 g | 9 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 200 | 3,6 g | 27 g | 8 g |
| 200 g | 200 g | 266 | 4,8 g | 36 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 333 | 6 g | 45 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Khoai tây grenaille
100 g Khoai tây grenaille có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây grenaille có 133 kcal, gồm 2,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
50 g Khoai tây grenaille có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây grenaille có 67 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Khoai tây grenaille có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây grenaille có 200 kcal, gồm 3,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 8 g chất béo.
200 g Khoai tây grenaille có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây grenaille có 266 kcal, gồm 4,8 g đạm, 36 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Khoai tây grenaille có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây grenaille có 333 kcal, gồm 6 g đạm, 45 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 4053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ