Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây chiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, chiên sơ, sống, để nướng trong lò
142
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb21 g
Chất béo4,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 142 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 0,4 g —
- Natri 109 mg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 142 | 2,4 g | 21 g | 4,7 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 1,2 g | 11 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 213 | 3,6 g | 32 g | 7,1 g |
| 200 g | 200 g | 284 | 4,8 g | 42 g | 9,5 g |
| 250 g | 250 g | 355 | 6 g | 53 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây chiên thịt vàngđông lạnh, chưa chuẩn bị162 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên lát mỏngcắt lượn sóng, đông lạnh, chiên trong dầu ngô290 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên cắt thẳngkhoai tây, từ các cửa hàng độc lập227 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên rau củchiên sơ, đông lạnh, chưa chế biến142 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên látloại thường hoặc có vị, tiêu chuẩn532 kcal / 100 g
- Khoai tây múi cautẩm gia vị, đông lạnh, sống141 kcal / 100 g
- Khoai tây xàoxào, chiên sơ, đông lạnh, sống137 kcal / 100 g
- Potato french-fried147 kcal / 100 g
- Bánh khoai tây viên chiên xùđông lạnh, sống164 kcal / 100 g
- Lát khoai tâyđông lạnh, chiên ngập dầu thực vật229 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây chiên
100 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây chiên có 142 kcal, gồm 2,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
50 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây chiên có 71 kcal, gồm 1,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây chiên có 213 kcal, gồm 3,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
200 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây chiên có 284 kcal, gồm 4,8 g đạm, 42 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
250 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây chiên có 355 kcal, gồm 6 g đạm, 53 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 4044 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ