Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây chiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, chiên sơ, sống, dùng cho lò vi sóng
223
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb27 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 223 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 4,4 g 16%
- Đường 0,4 g —
- Natri 160 mg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 223 | 3,3 g | 27 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 1,6 g | 14 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 335 | 4,9 g | 41 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 446 | 6,5 g | 54 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 558 | 8,2 g | 68 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây chiên thịt vàngđông lạnh, chưa chuẩn bị162 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên lát mỏngcắt lượn sóng, đông lạnh, chiên trong dầu ngô290 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên cắt thẳngkhoai tây, từ các cửa hàng độc lập227 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên rau củchiên sơ, đông lạnh, chưa chế biến142 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên látloại thường hoặc có vị, tiêu chuẩn532 kcal / 100 g
- Khoai tây xàoxào, chiên sơ, đông lạnh, nấu chín156 kcal / 100 g
- Khoai tây múi cautẩm gia vị, đông lạnh, sống141 kcal / 100 g
- Potato french-fried147 kcal / 100 g
- Potato chips/french fries deep-frozen123 kcal / 100 g
- Lát khoai tâyđông lạnh, chiên ngập dầu thực vật229 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây chiên
100 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây chiên có 223 kcal, gồm 3,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây chiên có 112 kcal, gồm 1,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây chiên có 335 kcal, gồm 4,9 g đạm, 41 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây chiên có 446 kcal, gồm 6,5 g đạm, 54 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Khoai tây chiên có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây chiên có 558 kcal, gồm 8,2 g đạm, 68 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 4045 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ