Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 156 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 4,8 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Natri 77 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin K 2,3 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,54 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 14 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,63 mg 4%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 100 mg 8%
  • Kali 570 mg 12%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,13 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1562,8 g23 g4,8 g
50 g50 g781,4 g12 g2,4 g
150 g150 g2344,2 g35 g7,2 g
200 g200 g3125,6 g46 g9,6 g
250 g250 g3907 g58 g12 g

Câu hỏi về khoai tây xào

100 g khoai tây xào có bao nhiêu calo?

100 g khoai tây xào có 156 kcal, gồm 2,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

50 g khoai tây xào có bao nhiêu calo?

50 g khoai tây xào có 78 kcal, gồm 1,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g khoai tây xào có bao nhiêu calo?

150 g khoai tây xào có 234 kcal, gồm 4,2 g đạm, 35 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

200 g khoai tây xào có bao nhiêu calo?

200 g khoai tây xào có 312 kcal, gồm 5,6 g đạm, 46 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

250 g khoai tây xào có bao nhiêu calo?

250 g khoai tây xào có 390 kcal, gồm 7 g đạm, 58 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 4027 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ