Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 73 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất xơ 1,9 g 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Vitamin C 3,8 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,61 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Vitamin B12 0,07 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 6,5 mg 1%
  • Sắt 0,31 mg 2%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 40 mg 3%
  • Kali 390 mg 8%
  • Kẽm 0,23 mg 2%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g731,8 g15 g–
50 g50 g360,9 g7,7 g–
150 g150 g1092,7 g23 g–
200 g200 g1453,6 g31 g–
250 g250 g1824,5 g39 g–

Câu hỏi về Khoai tây tiêu thụ

100 g Khoai tây tiêu thụ có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây tiêu thụ có 73 kcal, gồm 1,8 g đạm, 15 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Khoai tây tiêu thụ có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây tiêu thụ có 36 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,7 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Khoai tây tiêu thụ có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây tiêu thụ có 109 kcal, gồm 2,7 g đạm, 23 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Khoai tây tiêu thụ có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tây tiêu thụ có 145 kcal, gồm 3,6 g đạm, 31 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Khoai tây tiêu thụ có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây tiêu thụ có 182 kcal, gồm 4,5 g đạm, 39 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 4028 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ