Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 11 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,6 µg 0%
  • Vitamin C 0,2 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 3%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 8 mg 1%
  • Kali 88 mg 2%
  • Kẽm 0,04 mg 0%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,12 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g540,3 g11 g0,4 g
50 g50 g270,1 g5,6 g0,2 g
150 g150 g810,4 g17 g0,5 g
200 g200 g1080,5 g22 g0,7 g
250 g250 g1350,7 g28 g0,9 g

Câu hỏi về Táo

100 g Táo có bao nhiêu calo?

100 g Táo có 54 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Táo có bao nhiêu calo?

50 g Táo có 27 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Táo có bao nhiêu calo?

150 g Táo có 81 kcal, gồm 0,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Táo có bao nhiêu calo?

200 g Táo có 108 kcal, gồm 0,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Táo có bao nhiêu calo?

250 g Táo có 135 kcal, gồm 0,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13176 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ