Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 4,2 g 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–4,6 g8,6 g0,4 g
50 g50 g–2,3 g4,3 g0,2 g
150 g150 g–6,9 g13 g0,6 g
200 g200 g–9,2 g17 g0,8 g
250 g250 g–12 g22 g1 g

Nguồn: BEDCA (Spain) 2016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ