Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Quả óc chó

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống, nguyên vỏ

592
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb3,3 g
Chất béo59 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 592 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 59 g 76%
  • Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
  • Chất xơ 5,2 g 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g59214 g3,3 g59 g
50 g50 g2967 g1,7 g30 g
150 g150 g88821 g5 g89 g
200 g200 g118428 g6,6 g118 g
250 g250 g148035 g8,3 g148 g

Câu hỏi về Quả óc chó

Quả óc chó rang thế nào để thơm mà không bị khét?

Dàn nhân thành một lớp trên khay, rang ở 160 °C khoảng 8–10 phút và đảo một lần giữa chừng. Lấy ra ngay khi dậy mùi thơm; quả óc chó tiếp tục sẫm màu đôi chút khi nguội.

Quả óc chó đã bóc vỏ nên bảo quản thế nào?

Cho vào hộp kín, để nơi khô mát và tránh ánh sáng. Nếu không dùng hết trong vài tuần, cất trong ngăn mát hoặc ngăn đông để dầu trong hạt chậm bị ôi; lấy lượng cần dùng rồi đóng hộp lại.

Làm sao nhận biết quả óc chó bị ôi?

Nhân mới có mùi thơm nhẹ, vị béo và hơi bùi. Nếu có mùi dầu cũ, mùi sơn hoặc vị đắng gắt, hãy bỏ đi; đừng cố rang để át mùi.

Quả óc chó hợp với món ăn nào?

Rắc quả óc chó rang lên yến mạch, sữa chua hoặc salad để thêm vị giòn bùi. Hạt băm cũng hợp với bánh mì chuối, bánh quy và các món rau củ nướng.

Có thể thay quả óc chó bằng hạnh nhân trong món bánh không?

Được: dùng lượng hạnh nhân tương đương, băm nhỏ nếu công thức cần quả óc chó vụn. Hạnh nhân có vị dịu và giòn hơn; rang sơ trước khi trộn sẽ làm mùi thơm rõ hơn.

Trẻ nhỏ ăn quả óc chó nguyên hạt có an toàn không?

Không nên cho trẻ nhỏ ăn nguyên hạt vì dễ hóc. Với trẻ đã bắt đầu ăn thức ăn đặc, có thể nghiền thật mịn hoặc trộn bơ quả óc chó loãng vào cháo, sữa chua; tránh để nguyên miếng cứng.

Người dị ứng với các loại hạt có nên ăn quả óc chó không?

Không nên thử nếu bạn từng dị ứng với quả óc chó; phản ứng với một loại hạt không cho biết chắc bạn có phản ứng với loại khác hay không. Khi chưa rõ, hãy hỏi chuyên gia y tế trước khi ăn.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2202 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ