Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, còn nguyên vỏ
Đạm14 g
Carb3,3 g
Chất béo59 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 59 g 76%
- Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
- Chất xơ 5,2 g 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | 14 g | 3,3 g | 59 g |
| 50 g | 50 g | – | 7 g | 1,7 g | 30 g |
| 150 g | 150 g | – | 21 g | 5 g | 89 g |
| 200 g | 200 g | – | 28 g | 6,6 g | 118 g |
| 250 g | 250 g | – | 35 g | 8,3 g | 148 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt điềusống553 kcal / 100 g
- Hạt mắc casống718 kcal / 100 g
- Các loại hạt563 kcal / 100 g
- Hạt Brazilsống684 kcal / 100 g
- Hạt óc chó đenphơi khô619 kcal / 100 g
- Quả óc chórang khô, có thêm muối643 kcal / 100 g
- Nhân quả óc chócân cùng vỏ295 kcal / 100 g
- Hạnh nhânsống, nguyên vỏ586 kcal / 100 g
- Đậu phộngsống, còn vỏ541 kcal / 100 g
- Dừasống358 kcal / 100 g
Nguồn: BEDCA (Spain) 1352 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ