Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 136 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 7,3 g 9%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 6,1 g 22%
  • Đường 2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13614 g3,8 g7,3 g
50 g50 g687 g1,9 g3,6 g
150 g150 g20421 g5,6 g11 g
200 g200 g27228 g7,5 g15 g
250 g250 g34035 g9,4 g18 g

Câu hỏi về Đậu nành

100 g Đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Đậu nành có 136 kcal, gồm 14 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

50 g Đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Đậu nành có 68 kcal, gồm 7 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Đậu nành có 204 kcal, gồm 21 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Đậu nành có 272 kcal, gồm 28 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Đậu nành có 340 kcal, gồm 35 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1122 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ