Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 8,6 g 17%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 5,5 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 4,8 g 17%
  • Đường 1,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1058,6 g1,9 g5,5 g
50 g50 g534,3 g1 g2,8 g
150 g150 g15813 g2,9 g8,3 g
200 g200 g21017 g3,8 g11 g
250 g250 g26322 g4,8 g14 g

Câu hỏi về Hạt đậu nành

100 g Hạt đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Hạt đậu nành có 105 kcal, gồm 8,6 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

50 g Hạt đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Hạt đậu nành có 53 kcal, gồm 4,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Hạt đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Hạt đậu nành có 158 kcal, gồm 13 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

200 g Hạt đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Hạt đậu nành có 210 kcal, gồm 17 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Hạt đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Hạt đậu nành có 263 kcal, gồm 22 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: ausnut F000457 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ