Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g303,2 g0,4 g1,3 g
50 g50 g151,6 g0,2 g0,6 g
150 g150 g454,8 g0,6 g1,9 g
200 g200 g606,4 g0,8 g2,6 g
250 g250 g758,1 g1 g3,2 g

Câu hỏi về Đồ uống đậu nành

100 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống đậu nành có 30 kcal, gồm 3,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống đậu nành có 15 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống đậu nành có 45 kcal, gồm 4,8 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

200 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống đậu nành có 60 kcal, gồm 6,4 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống đậu nành có 75 kcal, gồm 8,1 g đạm, 1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) H841100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ