Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu hũ đậu nành
Calo và thông tin dinh dưỡng
hấp
73
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,1 g
Carb0,7 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 73 kcal —
- Chất đạm 8,1 g 16%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Đường 0,3 g —
- Natri 4 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,95 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 95 mg 8%
- Kali 63 mg 1%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,4 mg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 73 | 8,1 g | 0,7 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 4,1 g | 0,4 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 110 | 12 g | 1,1 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 146 | 16 g | 1,4 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 183 | 20 g | 1,8 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu phụsữa đông đậu nành, đã nấu chín198 kcal / 100 g
- Đậu nànhkhô, luộc trong nước không muối141 kcal / 100 g
- Giá đỗ tươngđậu nành, hạt chín, mọc mầm, hấp81 kcal / 100 g
- Váng đậu phụđậu đông từ đậu nành130 kcal / 100 g
- Tofu soy bean curd126 kcal / 100 g
- Hạt đậu nànhhữu cơ, đã nấu chín, không muối94 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu hũ đậu nành
100 g Đậu hũ đậu nành có bao nhiêu calo?
100 g Đậu hũ đậu nành có 73 kcal, gồm 8,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Đậu hũ đậu nành có bao nhiêu calo?
50 g Đậu hũ đậu nành có 37 kcal, gồm 4,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Đậu hũ đậu nành có bao nhiêu calo?
150 g Đậu hũ đậu nành có 110 kcal, gồm 12 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
200 g Đậu hũ đậu nành có bao nhiêu calo?
200 g Đậu hũ đậu nành có 146 kcal, gồm 16 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
250 g Đậu hũ đậu nành có bao nhiêu calo?
250 g Đậu hũ đậu nành có 183 kcal, gồm 20 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 13-570 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ