Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 126 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 165 mg 7%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Vitamin K 16,1 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Biotin (B7) 10,9 µg 36%
  • Folate (B9) 8,2 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 62,5 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 195 mg 15%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 52,5 mg 13%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 105 mg 2%
  • Kẽm 1,2 mg 10%
  • Đồng 0,16 mg 17%
  • Mangan 0,8 mg 35%
  • Selen 2,1 µg 4%
  • Iốt 2,5 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12613 g0,2 g7,5 g
50 g50 g636,7 g0,1 g3,8 g
150 g150 g19020 g0,3 g11 g
200 g200 g25327 g0,4 g15 g
250 g250 g31633 g0,5 g19 g

Câu hỏi về Tofu, soy bean curd

100 g Tofu, soy bean curd có bao nhiêu calo?

100 g Tofu, soy bean curd có 126 kcal, gồm 13 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

50 g Tofu, soy bean curd có bao nhiêu calo?

50 g Tofu, soy bean curd có 63 kcal, gồm 6,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Tofu, soy bean curd có bao nhiêu calo?

150 g Tofu, soy bean curd có 190 kcal, gồm 20 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Tofu, soy bean curd có bao nhiêu calo?

200 g Tofu, soy bean curd có 253 kcal, gồm 27 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Tofu, soy bean curd có bao nhiêu calo?

250 g Tofu, soy bean curd có 316 kcal, gồm 33 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 272 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ