Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 444 kcal —
  • Chất đạm 41 g 81%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
  • Chất xơ 10 g 37%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 21 mg 140%
  • Vitamin K 200 µg 167%
  • Thiamin (B1) 0,75 mg 63%
  • Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 1,8 mg 36%
  • Vitamin B6 0,57 mg 34%
  • Folate (B9) 800 µg 200%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 191 mg 35%

Khoáng chất

  • Canxi 150 mg 12%
  • Sắt 4 mg 22%
  • Magiê 240 mg 57%
  • Phốt pho 560 mg 45%
  • Kali 1936 mg 41%
  • Kẽm 5 mg 45%
  • Đồng 1,6 mg 178%
  • Mangan 2,3 mg 100%
  • Selen 11 µg 20%
  • Iốt 0,5 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g44441 g15 g22 g
50 g50 g22220 g7,7 g11 g
150 g150 g66761 g23 g33 g
200 g200 g88981 g31 g44 g
250 g250 g1111101 g39 g56 g

Câu hỏi về Bột đậu nành

100 g Bột đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Bột đậu nành có 444 kcal, gồm 41 g đạm, 15 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Bột đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Bột đậu nành có 222 kcal, gồm 20 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Bột đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Bột đậu nành có 667 kcal, gồm 61 g đạm, 23 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Bột đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Bột đậu nành có 889 kcal, gồm 81 g đạm, 31 g carbohydrate và 44 g chất béo.

250 g Bột đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Bột đậu nành có 1111 kcal, gồm 101 g đạm, 39 g carbohydrate và 56 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 154 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ