Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột đậu nành ít béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít béo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 372 kcal —
- Chất đạm 50 g 100%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 8,9 g 11%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 16 g 57%
- Đường 9,3 g —
- Natri 9 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,55 mg 4%
- Vitamin K 3,9 µg 3%
- Thiamin (B1) 1,1 mg 91%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 3 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 31%
- Vitamin B6 1,1 mg 62%
- Folate (B9) 289 µg 72%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 192 mg 35%
Khoáng chất
- Canxi 285 mg 22%
- Sắt 8,2 mg 46%
- Magiê 285 mg 68%
- Phốt pho 675 mg 54%
- Kali 2090 mg 44%
- Kẽm 4,1 mg 37%
- Đồng 1,6 mg 178%
- Mangan 3,2 mg 137%
- Selen 58,9 µg 107%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 372 | 50 g | 15 g | 8,9 g |
| 1 khẩu phần | 88 g | 327 | 44 g | 13 g | 7,8 g |
| 2 khẩu phần | 176 g | 655 | 88 g | 26 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 44 g | 164 | 22 g | 6,4 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 264 g | 982 | 132 g | 39 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 352 g | 1309 | 175 g | 52 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 25 g | 7,3 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 558 | 75 g | 22 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 744 | 100 g | 29 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 930 | 125 g | 37 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột đậu nành tách béotách béo327 kcal / 100 g
- Bột đậu nành nguyên béonguyên béo434 kcal / 100 g
- Soybean flourflour469 kcal / 100 g
- Sữa đậu nànhtất cả các hương vị, ít béo, có bổ sung canxi, vitamin A và D43 kcal / 100 g
- Flour soya flour low-fat391 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nànhtất cả các hương vị, ít béo, tăng cường43 kcal / 100 g
- Soja farinha com baixo teor de gordura314 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột đậu nành ít béo
100 g Bột đậu nành ít béo có bao nhiêu calo?
100 g Bột đậu nành ít béo có 372 kcal, gồm 50 g đạm, 15 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
1 khẩu phần (88 g) Bột đậu nành ít béo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (88 g) Bột đậu nành ít béo có 327 kcal, gồm 44 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
2 khẩu phần (176 g) Bột đậu nành ít béo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (176 g) Bột đậu nành ít béo có 655 kcal, gồm 88 g đạm, 26 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (44 g) Bột đậu nành ít béo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (44 g) Bột đậu nành ít béo có 164 kcal, gồm 22 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
3 khẩu phần (264 g) Bột đậu nành ít béo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (264 g) Bột đậu nành ít béo có 982 kcal, gồm 132 g đạm, 39 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (352 g) Bột đậu nành ít béo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (352 g) Bột đậu nành ít béo có 1309 kcal, gồm 175 g đạm, 52 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Bột đậu nành ít béo có bao nhiêu calo?
50 g Bột đậu nành ít béo có 186 kcal, gồm 25 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Bột đậu nành ít béo có bao nhiêu calo?
150 g Bột đậu nành ít béo có 558 kcal, gồm 75 g đạm, 22 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172444 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ