Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt lupin
Calo và thông tin dinh dưỡng
chín già, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 371 kcal —
- Chất đạm 36 g 72%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 19 g 68%
- Natri 15 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 4,8 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,64 mg 53%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 355 µg 89%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 176 mg 14%
- Sắt 4,4 mg 24%
- Magiê 198 mg 47%
- Phốt pho 440 mg 35%
- Kali 1013 mg 22%
- Kẽm 4,8 mg 43%
- Đồng 1 mg 114%
- Mangan 2,4 mg 104%
- Selen 8,2 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 371 | 36 g | 22 g | 9,7 g |
| 1 khẩu phần | 180 g | 668 | 65 g | 39 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 360 g | 1336 | 130 g | 77 g | 35 g |
| ½ khẩu phần | 90 g | 334 | 33 g | 19 g | 8,8 g |
| 3 khẩu phần | 540 g | 2003 | 195 g | 116 g | 53 g |
| 4 khẩu phần | 720 g | 2671 | 260 g | 155 g | 70 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 18 g | 11 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 557 | 54 g | 32 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 742 | 72 g | 43 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 928 | 90 g | 54 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt lupin
Hạt lupin khô cần ngâm và nấu thế nào trước khi ăn?
Dùng loại hạt dành cho thực phẩm; ngâm hạt khô rồi luộc chín, sau đó ngâm trong nước muối và thay nước thường xuyên cho đến khi hết vị đắng. Quy trình khử đắng có thể kéo dài vài ngày; không ăn hạt lupin khô chưa xử lý.
Hạt lupin đóng lọ có cần nấu lại không?
Hạt đã ngâm muối, chế biến sẵn thường ăn được sau khi để ráo; bạn có thể tráng nhanh nếu muốn giảm vị mặn. Nếu trên bao bì hướng dẫn phải nấu, hãy làm theo hướng dẫn đó.
Hạt lupin thường được ăn với món gì?
Hạt lupin ngâm muối thường được ăn như món ăn vặt, bóc lớp vỏ ngoài trước khi ăn. Bạn cũng có thể trộn hạt đã để ráo vào salad, hoặc dùng cùng ô liu và bánh mì.
Có thể dùng gì thay hạt lupin trong món salad?
Đậu gà hoặc đậu trắng đã nấu chín là những lựa chọn dễ dùng thay thế; cả hai đều hợp với rau, dầu ô liu và nước cốt chanh. Kết cấu và vị của món sẽ khác hạt lupin.
Bột lupin khác hạt lupin nguyên hạt thế nào khi nấu ăn?
Bột lupin tiện để trộn vào bột bánh hoặc dùng làm đặc hỗn hợp, còn hạt nguyên hạt hợp để ăn vặt hay trộn salad. Bột hút nước và làm thay đổi kết cấu, nên đừng thay hoàn toàn bột mì bằng bột lupin nếu công thức không hướng dẫn.
Hạt lupin có gây dị ứng không?
Có; lupin là cây họ đậu và có thể gây dị ứng, đôi khi ở người dị ứng đậu phộng. Nếu bạn từng phản ứng với đậu phộng hoặc các loại đậu, hãy thận trọng khi thử hạt lupin lần đầu.
Nguồn: USDA FoodData Central 172423 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ