Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 283 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 7,4 g 3%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 42 g 148%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 283 | 29 g | 7,4 g | 6,5 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 14 g | 3,7 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 425 | 43 g | 11 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 566 | 57 g | 15 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 708 | 72 g | 19 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu lupin
Đậu lupin đóng lọ ăn như thế nào?
Chắt nước ngâm rồi tráng đậu dưới vòi nước để bớt mặn; ăn nguội như món khai vị, trộn salad hoặc rắc thêm gia vị và dầu ô liu.
Đậu lupin khô cần sơ chế ra sao?
Ngâm đậu trong nước, sau đó luộc chín và ngâm tiếp trong nước sạch, thay nước thường xuyên để loại bỏ vị đắng tự nhiên. Đừng ăn đậu khô chưa xử lý hoặc chỉ mới luộc một lần.
Làm sao biết đậu lupin đã được xử lý để ăn an toàn?
Chọn loại ghi rõ là đã nấu chín hoặc dùng trực tiếp, thường được bán ngâm nước muối. Đậu lupin đắng chưa xử lý có thể chứa alkaloid độc; không ăn sống hay tự nếm thử đậu khô để kiểm tra.
Đậu lupin ăn kèm với món gì?
Đậu lupin hợp với ô liu, rau củ ngâm và phô mai trong đĩa khai vị; bạn cũng có thể trộn vào salad hoặc xay với dầu ô liu, chanh và tỏi thành món phết.
Bảo quản đậu lupin đã mở lọ thế nào?
Đậy kín và để trong tủ lạnh; giữ đậu ngập trong nước ngâm nếu còn nước. Dùng dụng cụ sạch để lấy đậu và bỏ phần có mùi lạ, nổi váng hoặc đổi màu.
Đậu lupin có thể gây dị ứng không?
Có. Đậu lupin là cây họ đậu và có thể gây dị ứng; người dị ứng đậu phộng có thể phản ứng chéo, nên tránh ăn nếu từng có phản ứng với lupin hoặc được khuyên tránh.
Đậu lupin có nhiều chất xơ không?
Có, đậu lupin giàu chất xơ: 42 g trên 100 g.
Đậu lupin giàu protein không?
Có; đậu lupin chứa 29 g protein trên 100 g.
Nguồn: ausnut F005250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ