Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt lupin
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
328
calokcal mỗi 100 g
Đạm34 g
Carb9,1 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 328 kcal —
- Chất đạm 34 g 67%
- Carbohydrate 9,1 g 3%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất xơ 32 g 115%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 328 | 34 g | 9,1 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 164 | 17 g | 4,5 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 492 | 50 g | 14 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 656 | 67 g | 18 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 820 | 84 g | 23 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt lupin
100 g Hạt lupin có bao nhiêu calo?
100 g Hạt lupin có 328 kcal, gồm 34 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Hạt lupin có bao nhiêu calo?
50 g Hạt lupin có 164 kcal, gồm 17 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
150 g Hạt lupin có bao nhiêu calo?
150 g Hạt lupin có 492 kcal, gồm 50 g đạm, 14 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Hạt lupin có bao nhiêu calo?
200 g Hạt lupin có 656 kcal, gồm 67 g đạm, 18 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Hạt lupin có bao nhiêu calo?
250 g Hạt lupin có 820 kcal, gồm 84 g đạm, 23 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0057T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ