Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 44 mg 3%
- Sắt 0,95 mg 5%
- Magiê 56 mg 13%
- Phốt pho 168 mg 13%
- Kali 367 mg 8%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,62 mg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 4,1 g | 17 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 25 | 1,2 g | 4,9 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 50 | 2,3 g | 9,8 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 13 | 0,6 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 76 | 3,5 g | 15 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 101 | 4,7 g | 20 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 2,1 g | 8,6 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 134 | 6,2 g | 26 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 178 | 8,3 g | 35 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 223 | 10 g | 43 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt sen
Nấu hạt sen tươi bao lâu thì mềm?
Cho hạt sen vào nồi nước đang sôi, hạ lửa và nấu liu riu khoảng 15–20 phút, rồi thử độ mềm trước khi tắt bếp. Nếu nấu chè, hãy cho đường sau khi hạt đã mềm để hạt dễ chín.
Có cần bỏ tâm sen trước khi nấu không?
Nên tách bỏ phần mầm xanh ở giữa hạt nếu bạn không thích vị đắng; dùng tăm đẩy mầm ra qua lỗ nhỏ ở đầu hạt. Tâm sen có thể phơi khô để pha trà riêng.
Hạt sen khô cần ngâm và nấu thế nào?
Ngâm hạt sen khô trong nước khoảng 6–8 giờ, sau đó nấu liu riu đến khi mềm, thường mất khoảng 30–45 phút. Đừng cho đường vào nồi từ đầu vì hạt có thể lâu mềm.
Bảo quản hạt sen tươi thế nào để không bị thâm?
Tách hạt khỏi gương sen, bỏ tâm nếu muốn, rồi cho vào hộp kín và để trong ngăn mát; nên dùng trong vài ngày. Muốn để lâu hơn, bạn có thể cấp đông hạt đã bóc vỏ, chia thành từng phần để lấy ra nấu.
Hạt sen thường được nấu với món gì?
Hạt sen hợp với long nhãn trong chè hạt sen long nhãn, và cũng thường được nấu cháo hoặc hầm cùng gà. Với chè, nấu hạt mềm trước rồi mới thêm đường và long nhãn.
Hạt sen tươi khác hạt sen khô về năng lượng và đạm ra sao?
Hạt sen khô đậm đặc hơn: mỗi 100 g có 332 kcal và 15,4 g đạm, so với 89 kcal và 4,1 g đạm trong hạt sen. Hạt khô thường cần ngâm trước khi nấu; hạt tươi có thể nấu trực tiếp.
Một phần hạt sen khoảng bao nhiêu là vừa?
Khoảng 30 g hạt sen là một phần nhỏ để thêm vào cháo hoặc chè; phần này cung cấp 27 kcal. Nếu dùng hạt sen khô, cân phần ăn trước khi ngâm vì hạt sẽ hút nước và nở ra.
Nguồn: USDA FoodData Central 168591 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ