Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 324 kcal —
  • Chất đạm 33 g 66%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 9,5 g 12%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 47 g 169%
  • Đường 2,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32433 g2,8 g9,5 g
50 g50 g16217 g1,4 g4,8 g
150 g150 g48650 g4,2 g14 g
200 g200 g64866 g5,6 g19 g
250 g250 g81083 g7 g24 g

Câu hỏi về Đậu lupin

100 g Đậu lupin có bao nhiêu calo?

100 g Đậu lupin có 324 kcal, gồm 33 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

50 g Đậu lupin có bao nhiêu calo?

50 g Đậu lupin có 162 kcal, gồm 17 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Đậu lupin có bao nhiêu calo?

150 g Đậu lupin có 486 kcal, gồm 50 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Đậu lupin có bao nhiêu calo?

200 g Đậu lupin có 648 kcal, gồm 66 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Đậu lupin có bao nhiêu calo?

250 g Đậu lupin có 810 kcal, gồm 83 g đạm, 7 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5610 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ