Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu Hà Lan marrowfat
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
305
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb43 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 305 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 43 g 16%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 20 g 71%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 305 | 20 g | 43 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 10 g | 22 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 458 | 30 g | 65 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 610 | 40 g | 86 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 763 | 50 g | 108 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu Hà Lan marrowfat
100 g Đậu Hà Lan marrowfat có bao nhiêu calo?
100 g Đậu Hà Lan marrowfat có 305 kcal, gồm 20 g đạm, 43 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Đậu Hà Lan marrowfat có bao nhiêu calo?
50 g Đậu Hà Lan marrowfat có 153 kcal, gồm 10 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Đậu Hà Lan marrowfat có bao nhiêu calo?
150 g Đậu Hà Lan marrowfat có 458 kcal, gồm 30 g đạm, 65 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Đậu Hà Lan marrowfat có bao nhiêu calo?
200 g Đậu Hà Lan marrowfat có 610 kcal, gồm 40 g đạm, 86 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Đậu Hà Lan marrowfat có bao nhiêu calo?
250 g Đậu Hà Lan marrowfat có 763 kcal, gồm 50 g đạm, 108 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 119 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ