Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 87 kcal —
  • Chất đạm 6,9 g 14%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 5 g 18%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 160 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10 µg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 100 mg 8%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,2 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g876,9 g14 g0,8 g
50 g50 g443,5 g6,9 g0,4 g
150 g150 g13110 g21 g1,2 g
200 g200 g17414 g28 g1,6 g
250 g250 g21817 g35 g2 g

Câu hỏi về đậu marrowfat

100 g đậu marrowfat có bao nhiêu calo?

100 g đậu marrowfat có 87 kcal, gồm 6,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g đậu marrowfat có bao nhiêu calo?

50 g đậu marrowfat có 44 kcal, gồm 3,5 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g đậu marrowfat có bao nhiêu calo?

150 g đậu marrowfat có 131 kcal, gồm 10 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g đậu marrowfat có bao nhiêu calo?

200 g đậu marrowfat có 174 kcal, gồm 14 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g đậu marrowfat có bao nhiêu calo?

250 g đậu marrowfat có 218 kcal, gồm 17 g đạm, 35 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-562 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ